Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mua sắm trực tuyến" (1)

mua sắm trực tuyến
phát
Tiếng Anh Danh từonline shopping
Từ vựng của tôi
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing

swap_horiz Từ liên quan "mua sắm trực tuyến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mua sắm trực tuyến" (1)

Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing